cleft foot

Học thuật
Thân thiện
cleft foot

A newborn baby's cleft foot is examined by a pediatrician.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tật xẻ bàn chân: Một dị tật bẩm sinhbàn chân, trong đó một khe hở sâu bất thường, thường giữa ngón chân thứ ba thứ , kéo dài lên phía trên bàn chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newborn was diagnosed with a cleft foot. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc tật xẻ bàn chân.)
    • Surgery can sometimes help correct a cleft foot. (Phẫu thuật đôi khi có thể giúp chỉnh hình tật xẻ bàn chân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ y học: "Cleft foot" một thuật ngữ y học chuyên ngành dùng để mô tả một loại dị tật chi hiếm gặp, còn được gọi là "bàn chân càng cua" (lobster foot) trong một số tài liệu.
    • The study focused on the genetic factors associated with cleft foot. (Nghiên cứu tập trung vào các yếu tố di truyền liên quan đến tật xẻ bàn chân.)
Biến thể từ gần giống
  • Split foot: Bàn chân tách đôi (cách gọi thông thường khác cho cùng dị tật).
  • Lobster-claw deformity: Dị tật càng cua (tên gọi hình tượng dựa trên hình dạng).
Từ đồng nghĩa
  • Bàn chân nứt: Cách gọi khác theo nghĩa đen.
  • Dị tật bàn chân khe hở: Cụm từ mô tả chi tiết hơn.
Lưu ý
  • "Cleft foot" một danh từ ghép y khoa. Từ "cleft" đơn lẻ có nghĩa khe nứt, đường nứt. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, cụm từ được dùng như một thuật ngữ y học cố định.
cleft foot

A newborn baby's cleft foot is examined by a pediatrician.

Noun
  1. tật xẻ bàn chân.